genus lindera

genus lindera

A botanist carefully examines a leaf from a genus Lindera shrub.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi Lindera: Một chi thực vật thuộc họ Nguyệt quế (Lauraceae), bao gồm các loại cây bụi hoặc cây thân gỗ nhỏ đến trung bình. - Các đặc điểm chính: Cây thường xanh hoặc rụng , mùi thơm (do chứa tinh dầu), hoa đơn tính khác gốc (cây đực cây cái riêng biệt), phân bố chủ yếuĐông Á Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chi Lindera bao gồm nhiều loài được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • ( thơm của chi Lindera thường được dùng để tạo hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species of genus Lindera": Các loài thuộc chi Lindera.

    • Several species of genus Lindera are endangered due to habitat loss. (Một số loài thuộc chi Lindera đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
  • "Genus Lindera in botany": Chi Lindera trong thực vật học.

    • Genus Lindera is closely related to the genus Cinnamomum. (Chi Lindera quan hệ gần gũi với chi Cinnamomum.)
Biến thể từ gần giống
  • Lindera (danh từ): Tên gọi tắt của chi Lindera.
    • Lindera benzoin is a common North American species. (Lindera benzoin một loài phổ biếnBắc Mỹ.)
  • Lindera species (cụm danh từ): Các loài thuộc chi Lindera.
    • Many Lindera species have medicinal properties. (Nhiều loài Lindera đặc tính chữa bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi nguyệt quế (không chính xác, Lindera thuộc họ nguyệt quế nhưng không phải chi duy nhất).
  • Chi Lindera (tên khoa học chính thức, thường dùng trong văn bản chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ thực vật học này.